close to

close to

The jar holds close to three liters of water.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (Adverb):
    • Gần như, xấp xỉ: "close to" được dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ không chính xác nhưng gần đúng.
    • Suýt, hầu như: Dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động gần đạt đến mức nào đó.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The project cost close to $5,000. (Dự án này tốn gần 5.000 đô la.)
    • She came close to winning the race. ( ấy suýt giành chiến thắng trong cuộc đua.)
    • There were close to 100 people at the concert. ( gần 100 người tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Close to tears": suýt khóc, gần như khóc.

    • She was close to tears after hearing the sad news. ( ấy suýt khóc sau khi nghe tin buồn.)
  • "Close to death": suýt chết, cận kề cái chết.

    • The injured soldier was close to death. (Người lính bị thương đã cận kề cái chết.)
  • "Close to perfect": gần như hoàn hảo.

    • Her performance was close to perfect. (Màn trình diễn của ấy gần như hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Near (trạng từ/giới từ): gần, suýt.

    • He was near tears. (Anh ấy suýt khóc.)
  • Almost (trạng từ): hầu như, gần như.

    • It's almost time to leave. (Gần đến giờ đi rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Approximately: xấp xỉ, khoảng.
  • Roughly: đại khái, khoảng chừng.
  • Nearly: gần như, suýt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come close to: suýt, gần như đạt được.

    • He came close to breaking the world record. (Anh ấy suýt phá kỷ lục thế giới.)
  • Get close to: tiếp cận, đến gần.

    • You need to get close to the target to hit it. (Bạn cần tiếp cận mục tiêu để bắn trúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Close to the bone: sát sườn, đúng đến mức khó chịu.

    • His criticism was close to the bone. (Lời chỉ trích của anh ấy rất sát sườn.)
  • Close to the vest: kín đáo, giấu giếm (thường về kế hoạch hoặc ý định).

    • He played his cards close to the vest. (Anh ấy giấu kín ý định của mình.)